old geezer

old geezer

An old geezer sits on a park bench feeding pigeons.

Định nghĩa

Danh từ: "old geezer" một từ lóng (thân mật, đôi khi phần hài hước hoặc thiếu tôn trọng) dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, thường người tính cách lập dị, khó tính hoặc cổ hủ.

dụ sử dụng
  • (Cái ông giànhà bên cạnh lúc nào cũng phàn nàn về tiếng ồn.)
  • (Đừng làm bộ làm tịch như ông già vậy; tham gia bữa tiệc đi nào!)
  • (Bọn trẻ cười ông già cố gắng sử dụng điện thoại thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grumpy old geezer": cụm từ nhấn mạnh tính khó tính, cáu kỉnh của người đàn ông lớn tuổi.
    • He's just a grumpy old geezer who doesn't like change. (Ông ấy chỉ một ông già cáu kỉnh không thích thay đổi.)
  • "Old geezer" có thể được dùng như một biệt danh thân mật giữa bạn bè, nhưng cần thận trọng có thể bị coi xúc phạm nếu dùng với người lạ.
Biến thể từ gần giống
  • Geezer (danh từ, tiếng lóng Anh): người đàn ông, thường đàn ông lớn tuổi, nhưng đôi khi cũng chỉ đàn ông nói chung.
    • He's a strange geezer. (Hắn ta một đàn ông kỳ lạ.)
  • Old codger (danh từ, thân mật): tương tự "old geezer", nhưng thường mang sắc thái dễ thương hơn.
    • The old codger at the park feeds the pigeons every day. (Ông giàcông viên cho chim bồ câu ăn mỗi ngày.)
  • Old fart (danh từ, thô tục): mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ người già cổ hủ, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Elderly man: người đàn ông cao tuổi (trung tính, lịch sự).
  • Senior citizen: công dân cao tuổi (trang trọng, chính thức).
  • Old man: ông già (thân mật, có thể trung tính hoặc thiếu tôn trọng tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act like an old geezer: cư xử như một ông già cổ hủ.
    • Stop acting like an old geezer and try something new! (Đừng cư xử như ông già nữa, hãy thử điều mới đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Old geezer thường xuất hiện trong các câu thành ngữ không chính thức, nhưng bản thân không phải thành ngữ. Thay vào đó, có thể kết hợp với các thành ngữ như:
    • "A wise old geezer": ông già khôn ngoan (mang nghĩa tích cực hơn).
      • He's a wise old geezer who gives great advice. (Ông ấy một ông già khôn ngoan, cho lời khuyên tuyệt vời.)